hiếu chủ
Theo phong tục xưa, hiếu chủ là người đứng ra nhận tang và lễ bái thay cho cả gia đình.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người con trai trưởng (hoặc người đại diện chính) trong gia đình phụ trách việc tang lễ cho cha hoặc mẹ: "Hiếu chủ" là từ cổ, dùng để chỉ người con trai lớn nhất (trưởng nam) hoặc người được chỉ định đứng ra làm chủ lễ, đại diện cho gia đình trong các nghi thức tang lễ khi cha hoặc mẹ qua đời. Người này có trách nhiệm chính trong việc tổ chức và thực hiện các nghi lễ theo phong tục.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Theo phong tục xưa, hiếu chủ là người đứng ra nhận tang và lễ bái thay cho cả gia đình.
- Trong đám tang, hiếu chủ mặc áo xô, chống gậy tre, đi đầu đoàn đưa tiễn.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Làm hiếu chủ": đảm nhận vai trò là người chủ tang chính.
- Ông ấy là con trai cả nên phải làm hiếu chủ trong tang lễ của cụ thân sinh.
Biến thể và từ gần giống
- Chủ tang (danh từ): người đứng chủ trì tang lễ (nghĩa tương đương, ít tính cổ điển hơn "hiếu chủ").
- Trưởng nam (danh từ): con trai đầu lòng (nhấn mạnh thứ tự sinh, có thể là "hiếu chủ" theo phong tục).
Từ đồng nghĩa
- Chủ lễ tang: người chủ trì nghi lễ tang.
- Người đứng tế chủ: người đại diện chính để thực hiện các nghi lễ cúng tế trong tang lễ.
Lưu ý về từ vựng
- Từ cổ/Hán Việt: "Hiếu chủ" là một từ Hán Việt ("hiếu" 孝: hiếu thảo, tang lễ; "chủ" 主: người chủ trì) và có sắc thái cổ, trang trọng. Ngày nay, trong giao tiếp thông thường, người ta thường dùng các cách diễn đạt như "người con trai trưởng đứng ra lo tang lễ" hoặc "chủ tang" thay vì dùng từ "hiếu chủ". Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn bản về phong tục, nghi lễ hoặc văn học cổ.